ăn cá

  1. (zool.) piscivore; ichtyophage
    • Động vật ăn cá
      animaux ichtyophages

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ăn cá"

ăn cá
Mèo nhà tôi rất thích ăn cá.